Tổng hợp nhập xuất tồn
|
STT |
Thông số |
Đầu kỳ |
Phát sinh trong kỳ |
Cuối kỳ |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cột |
Mã |
Tên |
Chỉ số đồng hồ |
Tồn đầu kỳ |
Nhập |
Xuất |
Chỉ số đồng hồ |
Tồn cuối kỳ |
|
|
1 |
1 |
DO |
Diesel | dohovoi1 | tonB1 | nhapB1 | xuatvoi1 | dohotong1 | toncuoiB1 |
| tonB1 | nhapB1 | xuatB1 | toncuoiB1 | ||||||
| 2 | 2 |
A92 |
Xăng A92 | dohovoi2 | tonB2 | nhapB2 | xuatvoi2 | dohotong2 | toncuoi2 |
| tonB2 | nhapB2 | xuatB2 | toncuoiB2 | ||||||